技能
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kĩ năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
技能 nghĩa là kĩ năng.
Nghĩa của 技能
Danh từ
- Kĩ năng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 伎能
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technical skill; ability; capacity
Câu hỏi thường gặp
技能 nghĩa là gì?
技能 (danh từ) nghĩa là kĩ năng.
技能 đọc là gì?
技能 đọc là ぎのう (romaji: ginō).
Âm Hán Việt của 技能 là gì?
Âm Hán Việt của 技能 là "kĩ năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.