津波
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
津波 nghĩa là sóng thần, thuỷ triều.
Nghĩa của 津波
Danh từ
- Sóng thần, thuỷ triều.
Cách viết khác: 津浪, 海嘯
Từ ghép có 津波
Câu ví dụ với 津波
- 津波はごく稀にしか発生しない。 Sóng thần rất hiếm khi xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12957298
- 津波はそうそう起きない。 Sóng thần rất hiếm khi xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12957444
- 津波は滅多にない。 Sóng thần rất hiếm khi xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12957296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tsunami; tidal wave
Câu hỏi thường gặp
津波 nghĩa là gì?
津波 (danh từ) nghĩa là sóng thần, thuỷ triều.
津波 đọc là gì?
津波 đọc là つなみ (romaji: tsunami).
Âm Hán Việt của 津波 là gì?
Âm Hán Việt của 津波 là "tân ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.