群がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 群がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swarm; to gather
Cách viết khác: 叢がる, 簇がる
Cách chia của 群がる
| Thể lịch sự (ます) | 群がります |
| Thể て | 群がって |
| Quá khứ (た) | 群がった |
| Phủ định (ない) | 群がらない |
| Khả năng | 群がれる |
| Ý chí (よう) | 群がろう |
| Điều kiện (ば) | 群がれば |
| Bị động | 群がられる |
| Sai khiến | 群がらせる |
| Mệnh lệnh | 群がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 群がる
- 人々はケガ人の回りに群がっていたが、医者が事故現場に着くと道をあけた。 Nhiều người đã vây xung quanh người bị thương, nhưng khi bác sỹ đến thì họ đã tránh đường cho bác sỹ đi qua.Tatoeba #144155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).