TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旦那(だんな)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だんなdanna giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÁN NA 旦 đán·那 na

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đán na” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

旦那 nghĩa là chồng.

Nghĩa của 旦那

Danh từ

  1. thân mật Chồng.

Cách viết khác: 檀那, ダンナ

Từ liên quan với 旦那

Câu ví dụ với 旦那

  • よく旦那さんに嘘をつきますか? Chị có hay nói dối chồng không vậy?Tatoeba #8037379
  • 私の旦那、いい男よ。 Chồng tôi là một người đàn ông tốt.Tatoeba #9029063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ master (of a house, shop, etc.)
  • Danh từ husband (thân mật)
  • Danh từ sir; boss; master; governor
  • Danh từ patron of a mistress, geisha, bar or nightclub hostess; sugar daddy
  • Danh từ alms; almsgiving; almsgiver

Câu hỏi thường gặp

旦那 nghĩa là gì?

旦那 (danh từ) nghĩa là chồng.

旦那 đọc là gì?

旦那 đọc là だんな (romaji: danna).

Âm Hán Việt của 旦那 là gì?

Âm Hán Việt của 旦那 là "đán na". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.