旦那
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đán na” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旦那 nghĩa là chồng.
Nghĩa của 旦那
Danh từ
- thân mật Chồng.
Cách viết khác: 檀那, ダンナ
Từ liên quan với 旦那
Câu ví dụ với 旦那
- よく旦那さんに嘘をつきますか? Chị có hay nói dối chồng không vậy?Tatoeba #8037379
- 私の旦那、いい男よ。 Chồng tôi là một người đàn ông tốt.Tatoeba #9029063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ master (of a house, shop, etc.)
- Danh từ husband (thân mật)
- Danh từ sir; boss; master; governor
- Danh từ patron of a mistress, geisha, bar or nightclub hostess; sugar daddy
- Danh từ alms; almsgiving; almsgiver
Câu hỏi thường gặp
旦那 nghĩa là gì?
旦那 (danh từ) nghĩa là chồng.
旦那 đọc là gì?
旦那 đọc là だんな (romaji: danna).
Âm Hán Việt của 旦那 là gì?
Âm Hán Việt của 旦那 là "đán na". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.