はまる
Nghĩa của はまる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fit; to get into; to go into; to be fitted with (e.g. door with a window)
- Động từ to be fit for (a job, etc.); to be suited for; to satisfy (conditions)
- Động từ to fall into; to plunge into; to get stuck; to get caught
- Động từ to be deceived; to be taken in; to fall into a trap
- Động từ to get addicted to; to get deep into; to become crazy about; to become stuck on
Cách viết khác: 嵌まる, 填まる, 塡まる, 嵌る, ハマる
Cách chia của はまる
| Thể lịch sự (ます) | はまります |
| Thể て | はまって |
| Quá khứ (た) | はまった |
| Phủ định (ない) | はまらない |
| Khả năng | はまれる |
| Ý chí (よう) | はまろう |
| Điều kiện (ば) | はまれば |
| Bị động | はまられる |
| Sai khiến | はまらせる |
| Mệnh lệnh | はまれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).