TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はまる

JLPT N1 từ thông dụng
hamaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はまる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fit; to get into; to go into; to be fitted with (e.g. door with a window)
  • Động từ to be fit for (a job, etc.); to be suited for; to satisfy (conditions)
  • Động từ to fall into; to plunge into; to get stuck; to get caught
  • Động từ to be deceived; to be taken in; to fall into a trap
  • Động từ to get addicted to; to get deep into; to become crazy about; to become stuck on

Cách viết khác: 嵌まる, 填まる, 塡まる, 嵌る, ハマる

Cách chia của はまる

Thể lịch sự (ます)はまります
Thể てはまって
Quá khứ (た)はまった
Phủ định (ない)はまらない
Khả năngはまれる
Ý chí (よう)はまろう
Điều kiện (ば)はまれば
Bị độngはまられる
Sai khiếnはまらせる
Mệnh lệnhはまれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.