総
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 総
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố whole; total; gross; entire; overall
Từ ghép có 総
- 総理大臣 — Thủ tướng.
- 総計 — Tổng cộng.
- 総選挙 — Tổng tuyển cử.
- 総合 — Tổng hợp.
- 総数 — Tổng số.
- 総司令官 — Tổng tư lệnh.
- 総統 — Tổng thống, chủ tịch.
- 総領事 — Tổng lãnh sự.
- 総督 — Tổng đốc, thống đốc.
- 総意 — Sự đồng lòng, sự đồng thuận.
- 総目録 — Chỉ số, chỉ mục.
- 総和 — Tổng.
- 総力戦 — Chiến tranh toàn diện.
- 総書記 — Tổng bí thư.
- 総合格闘技 — Võ thuật tổng hợp.
- 総排出腔 — Huyệt, lỗ huyệt.