まくる
Nghĩa của まくる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn up; to roll up (e.g. sleeves)
- Trợ động từ to do over and over again; to do relentlessly; to do with reckless abandon; to do continuously
- Động từ to stage a comeback (against) (in mahjong, horse racing, etc.); to come from behind (tiếng lóng)
Cách viết khác: 捲る
Cách chia của まくる
| Thể lịch sự (ます) | まくります |
| Thể て | まくって |
| Quá khứ (た) | まくった |
| Phủ định (ない) | まくらない |
| Khả năng | まくれる |
| Ý chí (よう) | まくろう |
| Điều kiện (ば) | まくれば |
| Bị động | まくられる |
| Sai khiến | まくらせる |
| Mệnh lệnh | まくれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với まくる
- 「みろ、お前のお陰でフラれまくりだぞ」「そう?日頃の行いのせいじゃない?」 "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"Tatoeba #77005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).