顧みる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 顧みる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look back on (the past); to reflect on; to reminisce about
- Động từ to look behind (at); to turn round (and look); to look over one's shoulder
- Động từ to consider; to concern oneself about; to take notice of; to pay attention to; to take into consideration
Cách viết khác: 顧る
Cách chia của 顧みる
| Thể lịch sự (ます) | 顧みます |
| Thể て | 顧みて |
| Quá khứ (た) | 顧みた |
| Phủ định (ない) | 顧みない |
| Khả năng | 顧みられる |
| Ý chí (よう) | 顧みよう |
| Điều kiện (ば) | 顧みれば |
| Bị động | 顧みられる |
| Sai khiến | 顧みさせる |
| Mệnh lệnh | 顧みろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).