TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

顧(かえり)みる

JLPT N1 từ thông dụng
かえりみるkaerimiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 顧 cố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 顧みる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look back on (the past); to reflect on; to reminisce about
  • Động từ to look behind (at); to turn round (and look); to look over one's shoulder
  • Động từ to consider; to concern oneself about; to take notice of; to pay attention to; to take into consideration

Cách viết khác: 顧る

Cách chia của 顧みる

Thể lịch sự (ます)顧みます
Thể て顧みて
Quá khứ (た)顧みた
Phủ định (ない)顧みない
Khả năng顧みられる
Ý chí (よう)顧みよう
Điều kiện (ば)顧みれば
Bị động顧みられる
Sai khiến顧みさせる
Mệnh lệnh顧みろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 顧みる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.