掲げる
Nghĩa của 掲げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put up (a notice, sign, etc.); to hang out (e.g. a banner); to fly (e.g. a flag); to hoist; to raise
- Động từ to hold up high; to raise overhead
- Động từ to tout (a principle, plan, etc.); to herald; to hold up (an ideal); to parade (e.g. a slogan)
- Động từ to publish; to print; to carry (e.g. an article)
- Động từ to tuck up (e.g. sleeves); to roll up
- Động từ to stoke (a fire); to fan (a flame) (cổ)
Cách chia của 掲げる
| Thể lịch sự (ます) | 掲げます |
| Thể て | 掲げて |
| Quá khứ (た) | 掲げた |
| Phủ định (ない) | 掲げない |
| Khả năng | 掲げられる |
| Ý chí (よう) | 掲げよう |
| Điều kiện (ば) | 掲げれば |
| Bị động | 掲げられる |
| Sai khiến | 掲げさせる |
| Mệnh lệnh | 掲げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 掲げる
- 家々の軒先には旗が掲げられていた。 mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186972
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.