TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掲(かか)げる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かかげるkakageru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 掲げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put up (a notice, sign, etc.); to hang out (e.g. a banner); to fly (e.g. a flag); to hoist; to raise
  • Động từ to hold up high; to raise overhead
  • Động từ to tout (a principle, plan, etc.); to herald; to hold up (an ideal); to parade (e.g. a slogan)
  • Động từ to publish; to print; to carry (e.g. an article)
  • Động từ to tuck up (e.g. sleeves); to roll up
  • Động từ to stoke (a fire); to fan (a flame) (cổ)

Cách chia của 掲げる

Thể lịch sự (ます)掲げます
Thể て掲げて
Quá khứ (た)掲げた
Phủ định (ない)掲げない
Khả năng掲げられる
Ý chí (よう)掲げよう
Điều kiện (ば)掲げれば
Bị động掲げられる
Sai khiến掲げさせる
Mệnh lệnh掲げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 掲げる

  • 家々の軒先には旗が掲げられていた。 mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.