TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

任(まか)す

JLPT N1 từ thông dụng
まかすmakasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 任 nhiệm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 任す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to entrust (to someone); to leave (in someone's hands)

Cách viết khác: 委す

Cách chia của 任す

Thể lịch sự (ます)任します
Thể て任して
Quá khứ (た)任した
Phủ định (ない)任さない
Khả năng任せる
Ý chí (よう)任そう
Điều kiện (ば)任せば
Bị động任される
Sai khiến任させる
Mệnh lệnh任せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 任す

Câu ví dụ với 任す

  • あなたにお任せします。 Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147505
  • 夕食はどこでも構いません。お任せします。 Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79113
  • 俺に任せろ。 Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188395
  • 任せて! Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.