悲惨
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi thảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
悲惨 nghĩa là bi thảm.
Nghĩa của 悲惨
Tính từ đuôi na
- Bi thảm. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 悲酸
Câu ví dụ với 悲惨
- 悲惨! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na disastrous; tragic; miserable; wretched; pitiful
Câu hỏi thường gặp
悲惨 nghĩa là gì?
悲惨 (tính từ đuôi na) nghĩa là bi thảm.
悲惨 đọc là gì?
悲惨 đọc là ひさん (romaji: hisan).
Âm Hán Việt của 悲惨 là gì?
Âm Hán Việt của 悲惨 là "bi thảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.