TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悲惨(ひさん)

JLPT N1 từ thông dụng
ひさんhisan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BI THẢM 悲 bi·惨 thảm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi thảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悲惨 nghĩa là bi thảm.

Nghĩa của 悲惨

Tính từ đuôi na

  1. Bi thảm. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 悲酸

Câu ví dụ với 悲惨

  • 悲惨! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488320

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na disastrous; tragic; miserable; wretched; pitiful

Câu hỏi thường gặp

悲惨 nghĩa là gì?

悲惨 (tính từ đuôi na) nghĩa là bi thảm.

悲惨 đọc là gì?

悲惨 đọc là ひさん (romaji: hisan).

Âm Hán Việt của 悲惨 là gì?

Âm Hán Việt của 悲惨 là "bi thảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.