TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

足(た)し算(ざん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たしざんtashizan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 足 túc·算 toán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

足し算 nghĩa là phép cộng.

Nghĩa của 足し算

Danh từ

  1. Phép cộng.

Cách viết khác: たし算

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addition

Câu hỏi thường gặp

足し算 nghĩa là gì?

足し算 (danh từ) nghĩa là phép cộng.

足し算 đọc là gì?

足し算 đọc là たしざん (romaji: tashizan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.