足し算
たしざんtashizan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
足し算 nghĩa là phép cộng.
Nghĩa của 足し算
Danh từ
- Phép cộng.
Cách viết khác: たし算
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition
Câu hỏi thường gặp
足し算 nghĩa là gì?
足し算 (danh từ) nghĩa là phép cộng.
足し算 đọc là gì?
足し算 đọc là たしざん (romaji: tashizan).