料
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 料
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố fee; charge; rate
- Hậu tố material
Từ ghép có 料
- 料理 — Ẩm thực, nấu ăn, nấu.
- 給料 — Lương.
- 食料 — Thức ăn, đồ ăn.
- 料金 — Tiền xe, tiền đò.
- 材料 — Tài liệu, vật chất.
- 資料 — Dữ liệu, đa ta.
- 燃料 — Nhiên liệu.
- 飲料 — Đồ uống, thức uống, nước giải khát.
- 手数料 — Hoa hồng.
- 原料 — Nguyên liệu.
- 料理人 — Đầu bếp, bếp trưởng.
- 化石燃料 — Nhiên liệu hóa thạch.
- 染料 — Thuốc nhuộm.
- 料理店 — Quán ăn, tiệm ăn.
- 甘味料 — Chất ngọt.
- 香辛料 — Gia vị.
- 清涼飲料 — Nước ngọt có ga, nước ngọt.
- 料理屋 — Quán ăn, tiệm ăn.
- 肥料 — Phân, phân bón.
- 史料 — Sử liệu.
- 調味料 — Gia vị.
- 香料 — Hương liệu.
- 顔料 — Sắc tố, chất màu.
- 料理法 — Công thức.
- 炭酸飲料 — Nước ngọt.