入賞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập thưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 入賞
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winning a prize; placing (high; in a contest)
Câu ví dụ với 入賞
- 君が入賞したのにはびっくりした。 Tôi đã bất ngờ khi thấy bạn thắng giải đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.