TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンタクト

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kontakuto giọng máy của trình duyệt

コンタクト nghĩa là tiếp xúc, kính áp tròng, kính sát tròng.

Nghĩa của コンタクト

Danh từ

  1. Tiếp xúc.
  2. viết tắt Kính áp tròng, kính sát tròng.

Từ liên quan với コンタクト

Câu ví dụ với コンタクト

  • 彼はいろいろな人種の人とコンタクトを取っている。 Anh ta tiếp xúc với nhiều loại người.Tatoeba #395857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contact; touch
  • Danh từ contact lens (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

コンタクト nghĩa là gì?

コンタクト (danh từ) nghĩa là tiếp xúc, kính áp tròng, kính sát tròng.

コンタクト đọc là gì?

コンタクト đọc là コンタクト (romaji: kontakuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.