コンタクト
コンタクト nghĩa là tiếp xúc, kính áp tròng, kính sát tròng.
Nghĩa của コンタクト
Danh từ
- Tiếp xúc.
- viết tắt Kính áp tròng, kính sát tròng.
Từ liên quan với コンタクト
Câu ví dụ với コンタクト
- 彼はいろいろな人種の人とコンタクトを取っている。 Anh ta tiếp xúc với nhiều loại người.Tatoeba #395857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contact; touch
- Danh từ contact lens (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
コンタクト nghĩa là gì?
コンタクト (danh từ) nghĩa là tiếp xúc, kính áp tròng, kính sát tròng.
コンタクト đọc là gì?
コンタクト đọc là コンタクト (romaji: kontakuto).