喜劇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỉ kịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
喜劇 nghĩa là hài kịch.
Nghĩa của 喜劇
Danh từ
- Hài kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comedy
Câu hỏi thường gặp
喜劇 nghĩa là gì?
喜劇 (danh từ) nghĩa là hài kịch.
喜劇 đọc là gì?
喜劇 đọc là きげき (romaji: kigeki).
Âm Hán Việt của 喜劇 là gì?
Âm Hán Việt của 喜劇 là "hỉ kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.