TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メーカー

JLPT N1 từ thông dụng
mēkā giọng máy của trình duyệt

メーカー nghĩa là người sản xuất, người làm, người chế tạo.

Nghĩa của メーカー

Danh từ

  1. Người sản xuất, người làm, người chế tạo, người sáng tạo, sản xuất.

Cách viết khác: メーカ, メイカー

Từ liên quan với メーカー

Từ ghép có メーカー

Câu ví dụ với メーカー

  • 我々はその自動車メーカーに部品を供給している。 Chúng tôi cung cấp phụ tùng cho nhà sản xuất xe hơiTatoeba #186048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manufacturer (esp. a major company); producer; maker
  • Danh từ maker (person or device that makes something)

Câu hỏi thường gặp

メーカー nghĩa là gì?

メーカー (danh từ) nghĩa là người sản xuất, người làm, người chế tạo.

メーカー đọc là gì?

メーカー đọc là メーカー (romaji: mēkā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.