メーカー
メーカー nghĩa là người sản xuất, người làm, người chế tạo.
Nghĩa của メーカー
Danh từ
- Người sản xuất, người làm, người chế tạo, người sáng tạo, sản xuất.
Cách viết khác: メーカ, メイカー
Từ liên quan với メーカー
Từ ghép có メーカー
- トラブルメーカー — Người gây rối.
Câu ví dụ với メーカー
- 我々はその自動車メーカーに部品を供給している。 Chúng tôi cung cấp phụ tùng cho nhà sản xuất xe hơiTatoeba #186048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manufacturer (esp. a major company); producer; maker
- Danh từ maker (person or device that makes something)
Câu hỏi thường gặp
メーカー nghĩa là gì?
メーカー (danh từ) nghĩa là người sản xuất, người làm, người chế tạo.
メーカー đọc là gì?
メーカー đọc là メーカー (romaji: mēkā).