用件
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụng kiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 用件
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business; thing to be done; something that should be performed; information that should be conveyed
Câu ví dụ với 用件
- どのようなご用件でいらっしゃいましたか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.