飼育
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 飼育
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breeding; raising; rearing; keeping
Câu ví dụ với 飼育
- 彼は牛と馬を飼育している。 Anh ta nuôi bò và ngựa.Tatoeba #108433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).