TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飼育(しいく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しいくshiiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DỤC 飼 tự·育 dục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 飼育

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breeding; raising; rearing; keeping

Câu ví dụ với 飼育

  • 彼は牛と馬を飼育している。 Anh ta nuôi bò và ngựa.Tatoeba #108433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.