弁護
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biện hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弁護 nghĩa là biện hộ.
Nghĩa của 弁護
Danh từ
- Biện hộ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 辯護
Từ ghép có 弁護
- 弁護士 — Luật sư.
Câu ví dụ với 弁護
- 彼は娘を弁護士に嫁がせた。 Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.Tatoeba #99660
- 彼は弁護士としては無能だ。 Anh ta không phải là một luật sư giỏi.Tatoeba #100109
- 彼は書類を弁護士に預けた。 Anh ta đã giao hồ sơ cho luật sư.Tatoeba #104248
- あなたの弁護士は誰ですか。 Luật sư của bạn là ai?Tatoeba #6830030
- 弁護士はみんな嘘つきだ。 Đám luật sư đứa nào cũng nói dối cả.Tatoeba #1594429
- トムは弁護士を探してるんだ。 Tom đang tìm một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8995641
- 弁護士は必要ございません。 Tôi không cần luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11559601
- 彼は有能な弁護士だ。 Anh ấy là một luật sư giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defense; defence; pleading; advocacy
Câu hỏi thường gặp
弁護 nghĩa là gì?
弁護 (danh từ) nghĩa là biện hộ.
弁護 đọc là gì?
弁護 đọc là べんご (romaji: bengo).
Âm Hán Việt của 弁護 là gì?
Âm Hán Việt của 弁護 là "biện hộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.