終始
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung thuỷ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 終始
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beginning and end
- Danh từ doing something from beginning to end; being unchanged from beginning to end
- Phó từ from beginning to end; the whole time; throughout; consistently
Từ ghép có 終始
- 終始一貫 — Thủy chung như nhất.