構える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 構える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to set up (a house, store, etc.); to build; to establish; to run; to maintain
- Động từ to have at the ready (e.g. a gun); to hold in preparation (e.g. a camera); to prepare in advance (e.g. a meal)
- Động từ to adopt a posture; to assume a stance; to stand ready; to be poised for
- Động từ to put on an air; to assume an attitude
- Động từ to stiffen; to tense up; to become formal
- Động từ to fabricate in order to deceive; to make up; to feign
- Động từ to plan; to scheme
Cách chia của 構える
| Thể lịch sự (ます) | 構えます |
| Thể て | 構えて |
| Quá khứ (た) | 構えた |
| Phủ định (ない) | 構えない |
| Khả năng | 構えられる |
| Ý chí (よう) | 構えよう |
| Điều kiện (ば) | 構えれば |
| Bị động | 構えられる |
| Sai khiến | 構えさせる |
| Mệnh lệnh | 構えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).