TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

構(かま)える

JLPT N1 từ thông dụng
かまえるkamaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 構 cấu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 構える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to set up (a house, store, etc.); to build; to establish; to run; to maintain
  • Động từ to have at the ready (e.g. a gun); to hold in preparation (e.g. a camera); to prepare in advance (e.g. a meal)
  • Động từ to adopt a posture; to assume a stance; to stand ready; to be poised for
  • Động từ to put on an air; to assume an attitude
  • Động từ to stiffen; to tense up; to become formal
  • Động từ to fabricate in order to deceive; to make up; to feign
  • Động từ to plan; to scheme

Cách chia của 構える

Thể lịch sự (ます)構えます
Thể て構えて
Quá khứ (た)構えた
Phủ định (ない)構えない
Khả năng構えられる
Ý chí (よう)構えよう
Điều kiện (ば)構えれば
Bị động構えられる
Sai khiến構えさせる
Mệnh lệnh構えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.