TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

背(そむ)く

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そむくsomuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 背 bội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

背く nghĩa là vi phạm.

Nghĩa của 背く

Động từ

  1. Vi phạm.

Cách viết khác: 叛く

Cách chia của 背く

Thể lịch sự (ます)背きます
Thể て背いて
Quá khứ (た)背いた
Phủ định (ない)背かない
Khả năng背ける
Ý chí (よう)背こう
Điều kiện (ば)背けば
Bị động背かれる
Sai khiến背かせる
Mệnh lệnh背け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 背く

  • 彼の行為は法律に背いている。 Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.Tatoeba #117390
  • 彼は親の意に背いて歌手になった。 Anh ấy đã trở thành một ca sĩ bất chấp mong muốn của cha mẹ.Tatoeba #103684
  • 彼は約束に背いた。 Anh ấy đã phản bội lời hứa của chính mình.Tatoeba #99401

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run counter to; to go against; to disobey; to infringe

Câu hỏi thường gặp

背く nghĩa là gì?

背く (động từ) nghĩa là vi phạm.

背く đọc là gì?

背く đọc là そむく (romaji: somuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.