背く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背く nghĩa là vi phạm.
Nghĩa của 背く
Động từ
- Vi phạm.
Cách viết khác: 叛く
Cách chia của 背く
| Thể lịch sự (ます) | 背きます |
| Thể て | 背いて |
| Quá khứ (た) | 背いた |
| Phủ định (ない) | 背かない |
| Khả năng | 背ける |
| Ý chí (よう) | 背こう |
| Điều kiện (ば) | 背けば |
| Bị động | 背かれる |
| Sai khiến | 背かせる |
| Mệnh lệnh | 背け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 背く
- 彼の行為は法律に背いている。 Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.Tatoeba #117390
- 彼は親の意に背いて歌手になった。 Anh ấy đã trở thành một ca sĩ bất chấp mong muốn của cha mẹ.Tatoeba #103684
- 彼は約束に背いた。 Anh ấy đã phản bội lời hứa của chính mình.Tatoeba #99401
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run counter to; to go against; to disobey; to infringe
Câu hỏi thường gặp
背く nghĩa là gì?
背く (động từ) nghĩa là vi phạm.
背く đọc là gì?
背く đọc là そむく (romaji: somuku).