紛れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 紛れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disappear into; to be lost in; to slip into; to get mixed in among
- Động từ to do something under the cover of (confusion, etc.)
- Động từ to be almost indistinguishable; to be confusingly similar
- Động từ to be diverted from (negative emotions, etc.); to forget about
- Động từ to be distracted by; to be too absorbed in
Cách chia của 紛れる
| Thể lịch sự (ます) | 紛れます |
| Thể て | 紛れて |
| Quá khứ (た) | 紛れた |
| Phủ định (ない) | 紛れない |
| Khả năng | 紛れられる |
| Ý chí (よう) | 紛れよう |
| Điều kiện (ば) | 紛れれば |
| Bị động | 紛れられる |
| Sai khiến | 紛れさせる |
| Mệnh lệnh | 紛れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).