TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紛(まぎ)れる

JLPT N1 từ thông dụng
まぎれるmagireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 紛 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 紛れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disappear into; to be lost in; to slip into; to get mixed in among
  • Động từ to do something under the cover of (confusion, etc.)
  • Động từ to be almost indistinguishable; to be confusingly similar
  • Động từ to be diverted from (negative emotions, etc.); to forget about
  • Động từ to be distracted by; to be too absorbed in

Cách chia của 紛れる

Thể lịch sự (ます)紛れます
Thể て紛れて
Quá khứ (た)紛れた
Phủ định (ない)紛れない
Khả năng紛れられる
Ý chí (よう)紛れよう
Điều kiện (ば)紛れれば
Bị động紛れられる
Sai khiến紛れさせる
Mệnh lệnh紛れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.