優勢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
優勢 nghĩa là ưu thế.
Nghĩa của 優勢
Danh từ
- Ưu thế. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 優勢
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superiority; superior power; predominance; preponderance
Câu hỏi thường gặp
優勢 nghĩa là gì?
優勢 (danh từ) nghĩa là ưu thế.
優勢 đọc là gì?
優勢 đọc là ゆうせい (romaji: yūsei).
Âm Hán Việt của 優勢 là gì?
Âm Hán Việt của 優勢 là "ưu thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.