政権
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
政権 nghĩa là chính quyền, hành chính.
Nghĩa của 政権
Danh từ
- Chính quyền, hành chính. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 政権
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (political) administration; political power
Câu hỏi thường gặp
政権 nghĩa là gì?
政権 (danh từ) nghĩa là chính quyền, hành chính.
政権 đọc là gì?
政権 đọc là せいけん (romaji: seiken).
Âm Hán Việt của 政権 là gì?
Âm Hán Việt của 政権 là "chính quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.