主人公
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ nhân công” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
主人公 nghĩa là nam chính, nữ chính.
Nghĩa của 主人公
Danh từ
- Nam chính, nữ chính.
Từ liên quan với 主人公
Câu ví dụ với 主人公
- 彼ほど平々凡々たる主人公は珍しい。 Hiếm có nhân vật chính nào giản đơn như cậu ta.Tatoeba #74290
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protagonist; main character; hero; heroine
- Danh từ head (of a household); proprietor (of a store) (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
主人公 nghĩa là gì?
主人公 (danh từ) nghĩa là nam chính, nữ chính.
主人公 đọc là gì?
主人公 đọc là しゅじんこう (romaji: shujinkō).
Âm Hán Việt của 主人公 là gì?
Âm Hán Việt của 主人公 là "chủ nhân công". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.