TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主人公(しゅじんこう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅじんこうshujinkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ NHÂN CÔNG 主 chủ·人 nhân·公 công

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ nhân công” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

主人公 nghĩa là nam chính, nữ chính.

Nghĩa của 主人公

Danh từ

  1. Nam chính, nữ chính.

Từ liên quan với 主人公

Câu ví dụ với 主人公

  • 彼ほど平々凡々たる主人公は珍しい。 Hiếm có nhân vật chính nào giản đơn như cậu ta.Tatoeba #74290

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protagonist; main character; hero; heroine
  • Danh từ head (of a household); proprietor (of a store) (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

主人公 nghĩa là gì?

主人公 (danh từ) nghĩa là nam chính, nữ chính.

主人公 đọc là gì?

主人公 đọc là しゅじんこう (romaji: shujinkō).

Âm Hán Việt của 主人公 là gì?

Âm Hán Việt của 主人公 là "chủ nhân công". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.