TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

依然(いぜん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いぜんizen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y NHIÊN 依 y·然 nhiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “y nhiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 依然

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ still; as yet; as it has been

Từ liên quan với 依然

Từ ghép có 依然

Câu ví dụ với 依然

  • その殺人事件は依然として謎である。 Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.Tatoeba #210494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.