依然
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “y nhiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 依然
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ still; as yet; as it has been
Từ liên quan với 依然
Từ ghép có 依然
- 依然として — Cho đến bây giờ.
Câu ví dụ với 依然
- その殺人事件は依然として謎である。 Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.Tatoeba #210494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).