備え付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 備え付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to provide; to furnish; to equip; to install
Cách viết khác: 備えつける
Cách chia của 備え付ける
| Thể lịch sự (ます) | 備え付けます |
| Thể て | 備え付けて |
| Quá khứ (た) | 備え付けた |
| Phủ định (ない) | 備え付けない |
| Khả năng | 備え付けられる |
| Ý chí (よう) | 備え付けよう |
| Điều kiện (ば) | 備え付ければ |
| Bị động | 備え付けられる |
| Sai khiến | 備え付けさせる |
| Mệnh lệnh | 備え付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).