専用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyên dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 専用
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (one's) exclusive use; private use; personal use
- Danh từ dedicated use; use for a particular purpose
- Danh từ exclusive use (of particular products); using only (e.g. a certain brand); using solely
Từ ghép có 専用
- 読み取り専用 — Chỉ-đọc, chỉ đọc.