主任
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主任 nghĩa là chủ nhiệm.
Nghĩa của 主任
Danh từ
- Chủ nhiệm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person in charge; senior staff; manager; chief; head
Câu hỏi thường gặp
主任 nghĩa là gì?
主任 (danh từ) nghĩa là chủ nhiệm.
主任 đọc là gì?
主任 đọc là しゅにん (romaji: shunin).
Âm Hán Việt của 主任 là gì?
Âm Hán Việt của 主任 là "chủ nhiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.