TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

当(あ)たり

JLPT N1 từ thông dụng
あたりatari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 当たり

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hit
  • Danh từ success
  • Danh từ guess; prediction
  • Danh từ affability; friendliness
  • Danh từ sensation; touch
  • Danh từ bruise (on fruit)
  • Danh từ atari; situation in which a stone or chain of stones may be captured on the next move
  • Danh từ bite (of a fish on a hook); strike
  • Hậu tố per; each

Cách viết khác: 当り, 中り, 中たり, 魚信, アタリ

Từ ghép có 当たり

Câu ví dụ với 当たり

  • 差し当たり喉が渇いて死にそうだよ。 Bây giờ tôi đang khát muốn chết đây này.Tatoeba #8720788
  • 当たり前だろ。 Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124116
  • 当たり前だ。 Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1180537
  • 当たり! Chính xác! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8533943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.