人体
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人体 nghĩa là cơ thể người, nhân thể.
Nghĩa của 人体
Danh từ
- Cơ thể người.
- 人体模型a model of the human body
- Nhân thể. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human body
Câu hỏi thường gặp
人体 nghĩa là gì?
人体 (danh từ) nghĩa là cơ thể người, nhân thể.
人体 đọc là gì?
人体 đọc là じんたい (romaji: jintai).
Âm Hán Việt của 人体 là gì?
Âm Hán Việt của 人体 là "nhân thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.