TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人体(じんたい)

JLPT N1 từ thông dụng
じんたいjintai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN THỂ 人 nhân·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人体 nghĩa là cơ thể người, nhân thể.

Nghĩa của 人体

Danh từ

  1. Cơ thể người.
    • 人体模型a model of the human body
  2. Nhân thể. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human body

Câu hỏi thường gặp

人体 nghĩa là gì?

人体 (danh từ) nghĩa là cơ thể người, nhân thể.

人体 đọc là gì?

人体 đọc là じんたい (romaji: jintai).

Âm Hán Việt của 人体 là gì?

Âm Hán Việt của 人体 là "nhân thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.