TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不良(ふりょう)

JLPT N1 từ thông dụng
ふりょうfuryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT LƯƠNG 不 bất·良 lương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất lương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不良 nghĩa là Hô-li-gân.

Nghĩa của 不良

Danh từ

  1. Hô-li-gân.

Câu ví dụ với 不良

  • この不良少女をどうしよう。 Chúng ta làm gì với cô gái bất hảo này đây?Tatoeba #220088

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad; poor; inferior; defective
  • Danh từ delinquent; hoodlum; hooligan

Câu hỏi thường gặp

不良 nghĩa là gì?

不良 (danh từ) nghĩa là Hô-li-gân.

不良 đọc là gì?

不良 đọc là ふりょう (romaji: furyō).

Âm Hán Việt của 不良 là gì?

Âm Hán Việt của 不良 là "bất lương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.