基金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
基金 nghĩa là quỹ.
Nghĩa của 基金
Danh từ
- Quỹ.
Từ ghép có 基金
- 国際通貨基金 — Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
Câu ví dụ với 基金
- 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.Tatoeba #101549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fund; foundation
Câu hỏi thường gặp
基金 nghĩa là gì?
基金 (danh từ) nghĩa là quỹ.
基金 đọc là gì?
基金 đọc là ききん (romaji: kikin).
Âm Hán Việt của 基金 là gì?
Âm Hán Việt của 基金 là "cơ kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.