雇用
JLPT N1 từ thông dụng
こようkoyō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
雇用 nghĩa là việc làm.
Nghĩa của 雇用
Danh từ
- Việc làm.
Cách viết khác: 雇傭
Từ ghép có 雇用
- 雇用者 — Chủ, cai thầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ employment; hire
Câu hỏi thường gặp
雇用 nghĩa là gì?
雇用 (danh từ) nghĩa là việc làm.
雇用 đọc là gì?
雇用 đọc là こよう (romaji: koyō).