TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雇用(こよう)

JLPT N1 từ thông dụng
こようkoyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 雇 ?·用 dụng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

雇用 nghĩa là việc làm.

Nghĩa của 雇用

Danh từ

  1. Việc làm.

Cách viết khác: 雇傭

Từ ghép có 雇用

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ employment; hire

Câu hỏi thường gặp

雇用 nghĩa là gì?

雇用 (danh từ) nghĩa là việc làm.

雇用 đọc là gì?

雇用 đọc là こよう (romaji: koyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.