花壇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa đàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
花壇 nghĩa là luống hoa.
Nghĩa của 花壇
Danh từ
- Luống hoa.
Cách viết khác: 花だん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flower bed
Câu hỏi thường gặp
花壇 nghĩa là gì?
花壇 (danh từ) nghĩa là luống hoa.
花壇 đọc là gì?
花壇 đọc là かだん (romaji: kadan).
Âm Hán Việt của 花壇 là gì?
Âm Hán Việt của 花壇 là "hoa đàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.