TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

花壇(かだん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かだんkadan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA ĐÀN 花 hoa·壇 đàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa đàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

花壇 nghĩa là luống hoa.

Nghĩa của 花壇

Danh từ

  1. Luống hoa.

Cách viết khác: 花だん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flower bed

Câu hỏi thường gặp

花壇 nghĩa là gì?

花壇 (danh từ) nghĩa là luống hoa.

花壇 đọc là gì?

花壇 đọc là かだん (romaji: kadan).

Âm Hán Việt của 花壇 là gì?

Âm Hán Việt của 花壇 là "hoa đàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.