JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
しようにんshiyōningiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt使 sứ·用 dụng·人 nhân
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
使用人 nghĩa là đầy tớ, người hầu, nhân viên.
Nghĩa của 使用人
Danh từ
Đầy tớ, người hầu, nhân viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ employee; servant
Câu hỏi thường gặp
使用人 nghĩa là gì?
使用人 (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu, nhân viên.
使用人 đọc là gì?
使用人 đọc là しようにん (romaji: shiyōnin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.