模型
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mô hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
模型 nghĩa là mô hình.
Nghĩa của 模型
Danh từ
- Mô hình. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 模型
- 模型の宇宙船を作るのは面白い。 Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ model; dummy; maquette
Câu hỏi thường gặp
模型 nghĩa là gì?
模型 (danh từ) nghĩa là mô hình.
模型 đọc là gì?
模型 đọc là もけい (romaji: mokei).
Âm Hán Việt của 模型 là gì?
Âm Hán Việt của 模型 là "mô hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.