TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

模型(もけい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もけいmokei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔ HÌNH 模 mô·型 hình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mô hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

模型 nghĩa là mô hình.

Nghĩa của 模型

Danh từ

  1. Mô hình. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 模型

  • 模型の宇宙船を作るのは面白い。 Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model; dummy; maquette

Câu hỏi thường gặp

模型 nghĩa là gì?

模型 (danh từ) nghĩa là mô hình.

模型 đọc là gì?

模型 đọc là もけい (romaji: mokei).

Âm Hán Việt của 模型 là gì?

Âm Hán Việt của 模型 là "mô hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.