慣らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
慣らす nghĩa là thuần hoá.
Nghĩa của 慣らす
Động từ
- Thuần hoá.
Cách viết khác: 馴らす
Cách chia của 慣らす
| Thể lịch sự (ます) | 慣らします |
| Thể て | 慣らして |
| Quá khứ (た) | 慣らした |
| Phủ định (ない) | 慣らさない |
| Khả năng | 慣らせる |
| Ý chí (よう) | 慣らそう |
| Điều kiện (ば) | 慣らせば |
| Bị động | 慣らされる |
| Sai khiến | 慣らさせる |
| Mệnh lệnh | 慣らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 慣らす
- 彼女は子供を早起きに慣らす必要を感じた。 Cô ấy nhận ra điều cần thiết là tập cho bọn trẻ của cô ấy thức dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accustom; to train (e.g. one's ear)
- Động từ to tame; to domesticate; to train (an animal)
Câu hỏi thường gặp
慣らす nghĩa là gì?
慣らす (động từ) nghĩa là thuần hoá.
慣らす đọc là gì?
慣らす đọc là ならす (romaji: narasu).