類似
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “loại tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
類似 nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự, loại suy.
Nghĩa của 類似
Danh từ
- Sự giống nhau, sự tương tự, loại suy.
Từ ghép có 類似
- 類似性 — Sự giống nhau, sự tương tự.
Câu ví dụ với 類似
- その二つの実験は類似の結果を出した。 Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207386
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resemblance; similarity; likeness; analogy
Câu hỏi thường gặp
類似 nghĩa là gì?
類似 (danh từ) nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự, loại suy.
類似 đọc là gì?
類似 đọc là るいじ (romaji: ruiji).
Âm Hán Việt của 類似 là gì?
Âm Hán Việt của 類似 là "loại tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.