重んじる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 重んじる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to respect; to honor; to honour; to esteem; to prize
Cách chia của 重んじる
| Thể lịch sự (ます) | 重んじます |
| Thể て | 重んじて |
| Quá khứ (た) | 重んじた |
| Phủ định (ない) | 重んじない |
| Khả năng | 重んじられる |
| Ý chí (よう) | 重んじよう |
| Điều kiện (ば) | 重んじれば |
| Bị động | 重んじられる |
| Sai khiến | 重んじさせる |
| Mệnh lệnh | 重んじろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).