生やす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 生やす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow; to cultivate
- Động từ to let grow (e.g. weeds)
Cách chia của 生やす
| Thể lịch sự (ます) | 生やします |
| Thể て | 生やして |
| Quá khứ (た) | 生やした |
| Phủ định (ない) | 生やさない |
| Khả năng | 生やせる |
| Ý chí (よう) | 生やそう |
| Điều kiện (ば) | 生やせば |
| Bị động | 生やされる |
| Sai khiến | 生やさせる |
| Mệnh lệnh | 生やせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 生やす
- 男性たちは口髭を生やしている。 Ông ta có ria mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.