員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 員
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member
Từ ghép có 員
- 従業員 — Nhân viên.
- 会員 — Hội viên, thành viên.
- 店員 — Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người bán hàng, nhân viên bán hàng.
- 委員 — Uỷ viên.
- 職員 — Nhân viên.
- 事務員 — Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
- 議員 — Nghị sĩ.
- 警備員 — Bảo vệ, cảnh vệ.
- 陪審員 — Bồi thẩm, thẩm phán.
- 国会議員 — Nghị sĩ.
- 船員 — Thuyền viên, thuỷ thủ, lính thuỷ.
- 上院議員 — Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
- 教員 — Giáo viên.
- 下院議員 — Nghị sĩ.
- 公務員 — Công vụ viên.
- 特派員 — Phóng viên.
- 販売員 — Người bán hàng.
- 構成員 — Hội viên, thành viên.
- 党員 — Đảng viên.
- 通信員 — Thông tín viên, phóng viên.
- 捜査員 — Người điều tra.
- 研究員 — Nhà nghiên cứu.
- 動員 — Động viên, sự động viên.
- 復員 — Phục viên.
- 海員 — Thuỷ thủ, lính thuỷ.
- 勤務員 — Nhân viên.
- 雇員 — Nhân viên.
- 宣伝員 — Người tuyên truyền.
- 検査員 — Người thanh tra, người kiểm tra.
- 諜報員 — Gián điệp.