露
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
露 nghĩa là sương.
Nghĩa của 露
Danh từ
- Sương.
Từ ghép có 露
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dew
- Danh từ tears
- Phó từ (not) a bit; (not) at all
Câu hỏi thường gặp
露 nghĩa là gì?
露 (danh từ) nghĩa là sương.
露 đọc là gì?
露 đọc là つゆ (romaji: tsuyu).
Âm Hán Việt của 露 là gì?
Âm Hán Việt của 露 là "lộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.