進出
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiến xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 進出
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advance (into a new market, industry, etc.); expansion (into); launch (into); entering; making inroads (into)
- Danh từ advance (to the next round of a competition)
Câu ví dụ với 進出
- その会社は中国への進出を目指している。 Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.