TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上陸(じょうりく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じょうりくjōriku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG LỤC 上 thượng·陸 lục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

上陸 nghĩa là sự hạ cánh.

Nghĩa của 上陸

Danh từ

  1. Sự hạ cánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing; going ashore; disembarkation
  • Danh từ making landfall (of a typhoon); striking land; hitting land

Câu hỏi thường gặp

上陸 nghĩa là gì?

上陸 (danh từ) nghĩa là sự hạ cánh.

上陸 đọc là gì?

上陸 đọc là じょうりく (romaji: jōriku).

Âm Hán Việt của 上陸 là gì?

Âm Hán Việt của 上陸 là "thượng lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.