上陸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
上陸 nghĩa là sự hạ cánh.
Nghĩa của 上陸
Danh từ
- Sự hạ cánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ landing; going ashore; disembarkation
- Danh từ making landfall (of a typhoon); striking land; hitting land
Câu hỏi thường gặp
上陸 nghĩa là gì?
上陸 (danh từ) nghĩa là sự hạ cánh.
上陸 đọc là gì?
上陸 đọc là じょうりく (romaji: jōriku).
Âm Hán Việt của 上陸 là gì?
Âm Hán Việt của 上陸 là "thượng lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.