TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神秘(しんぴ)

JLPT N1 từ thông dụng
しんぴshinpi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN BÍ 神 thần·秘 bí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần bí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

神秘 nghĩa là bí ẩn, huyền bí.

Nghĩa của 神秘

Danh từ

  1. Bí ẩn, huyền bí.

Câu ví dụ với 神秘

  • 生命は神秘に満ちている。 Cuộc sống đầy những bí ẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10901694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mystery; mysteriousness; secret

Câu hỏi thường gặp

神秘 nghĩa là gì?

神秘 (danh từ) nghĩa là bí ẩn, huyền bí.

神秘 đọc là gì?

神秘 đọc là しんぴ (romaji: shinpi).

Âm Hán Việt của 神秘 là gì?

Âm Hán Việt của 神秘 là "thần bí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.