TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同盟(どうめい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どうめいdōmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG MINH 同 đồng·盟 minh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同盟 nghĩa là đồng minh, hội, liên minh.

Nghĩa của 同盟

Danh từ

  1. Đồng minh, hội, liên minh, liên bang. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 同盟

Câu ví dụ với 同盟

  • 彼らは自由党員たちと同盟した。 Họ đã bắt tay với đảng Tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alliance; union; league

Câu hỏi thường gặp

同盟 nghĩa là gì?

同盟 (danh từ) nghĩa là đồng minh, hội, liên minh.

同盟 đọc là gì?

同盟 đọc là どうめい (romaji: dōmei).

Âm Hán Việt của 同盟 là gì?

Âm Hán Việt của 同盟 là "đồng minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.