同盟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同盟 nghĩa là đồng minh, hội, liên minh.
Nghĩa của 同盟
Danh từ
- Đồng minh, hội, liên minh, liên bang. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 同盟
Câu ví dụ với 同盟
- 彼らは自由党員たちと同盟した。 Họ đã bắt tay với đảng Tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alliance; union; league
Câu hỏi thường gặp
同盟 nghĩa là gì?
同盟 (danh từ) nghĩa là đồng minh, hội, liên minh.
同盟 đọc là gì?
同盟 đọc là どうめい (romaji: dōmei).
Âm Hán Việt của 同盟 là gì?
Âm Hán Việt của 同盟 là "đồng minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.