TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あっさり

JLPT N1 từ thông dụng
assari giọng máy của trình duyệt

あっさり nghĩa là thẳng.

Nghĩa của あっさり

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Thẳng.

Cách viết khác: アッサリ

Câu ví dụ với あっさり

  • あっさり断られると思いきや、彼女は承諾してくれました。 Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.Tatoeba #76908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ easily; readily; quickly; flatly (refuse) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ lightly (seasoned food, applied make-up, etc.); plainly; simply (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

あっさり nghĩa là gì?

あっさり (phó từ) nghĩa là thẳng.

あっさり đọc là gì?

あっさり đọc là あっさり (romaji: assari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.