あっさり
あっさり nghĩa là thẳng.
Nghĩa của あっさり
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Thẳng.
Cách viết khác: アッサリ
Câu ví dụ với あっさり
- あっさり断られると思いきや、彼女は承諾してくれました。 Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.Tatoeba #76908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ easily; readily; quickly; flatly (refuse) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ lightly (seasoned food, applied make-up, etc.); plainly; simply (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
あっさり nghĩa là gì?
あっさり (phó từ) nghĩa là thẳng.
あっさり đọc là gì?
あっさり đọc là あっさり (romaji: assari).